VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "giàu có" (1)

Vietnamese giàu có
button1
English Adjwealthy
Example
Anh ấy là một người giàu có.
He is a wealthy person.
My Vocabulary

Related Word Results "giàu có" (0)

Phrase Results "giàu có" (2)

được sinh ra trong gia đình giàu có
born into a rich family
Anh ấy là một người giàu có.
He is a wealthy person.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y